| Vietnamese |
thông tin
|
| English | Ninformation |
| Example |
cung cấp thông tin
provide information
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bảng thông tin điện tử
|
| English | Ndigital signage |
| Example |
kiểm tra thông tin trên bảng thông báo điện tử
Check the information in the electronic presentation version
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
bộ văn hóa thông tin
|
| English | N |
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese |
thay đổi thông tin
|
| English | Nchange information |
| Example |
Bạn có thể thay đổi thông tin cá nhân trên website.
You can change your information on the website.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | trang thông tin điện tử |
| English | Phraseonline information site |
| Example |
Bạn có thể tìm thông tin chính xác trên trang thông tin điện tử này.
You can find accurate information on this electronic information portal.
|
| My Vocabulary |
|
| Vietnamese | lộ thông tin |
| English | Phraseinformation leak |
| Example |
Không được lộ thông tin cá nhân của khách hàng.
Customers’ personal information must not be disclosed.
|
| My Vocabulary |
|
a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y
© 2026 Online Vietnamese VIETCAFE.
All Rights Reserved.